Forward-thinking là gì

Ngoài cụm động từ và danh từ ghép thì tính từ ghép cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển, mở rộng vốn từ vựng Tiếng Anh.

Bạn đang xem: Forward-thinking là gì

1. Tính từ ghép là gì?

Tính từ ghép là tính từ gồm 2 hay nhiều hơn 2 từ, để bổ nghĩa cho một danh từ. Ta thườngđặt dấu gạch ngang vào giữa các từ đó và coi chúng là một tính từ.

Ví dụ:

I live in an English-speaking country.Our office is in atwenty-storeybuilding.I have just finished reading a300-pagebook.He is awell-knownwriter.

*

Ảnh: Grammar

2. Các cách thành lập tính từ ghép

Tính từ ghépcó thể được tạo thành từ tính từ, động từ, danh từ hay thậm chí cả phân từ.

Các cách ghép thông dụng nhất gồm có:

a. Tính từ + Tính từ

Kiểu từ này đơn giản là kết hợp 2 đặc điểm trở lên ghép lại để miêu tả người và vật:

north-west (tây bắc), dead-tired (mệt chết), blue-black (xanh đen), top-right (phía trên bên phải)

Ví dụ:

You only need to follow the north-west direction. (Bạn chỉ việc đi theo hướng tây bắc)My sister has blue-black eyes. (Em gái tôi có đôi mắt màu xanh đen)

b. Tính từ + Danh từ

red-carpet (thảm đỏ), deep-sea (sâu dưới biển), full-time (toàn thời gian)

Ví dụ:

This party looks like a red-carpet event (Bữa tiệc này trông như một sự kiện thảm đỏ)I am a full-time writer. (Tôi là một nhà văn làm việc toàn thời gian)

c. Danh từ + Tính từ

ice-cold (lạnh như đá), snow-white (bạch tuyết), sugar-free (không đường)

Ví dụ:

Our miss has a snow-white skin. (Hoa hậu của chúng ta có làn da trắng như tuyết)I want sugar-free cookies? (Tôi muốn bánh quy không đường)

d. Từ có phân từ quá khứ

Đây là một dạng có cấu trúc phức tạp hơn củatính từ ghép trong tiếng Anhnhưng cũng là loại thường gặp nhất, có ý nghĩa bị động.

– Với trạng từ:well-known (nổi tiếng), well-oiled (trơn tru)

Ví dụ:

Jay Chou is a very well-known singer. (Châu Kiệt Luân là một ca sĩ rất nổi tiếng)

– Với tính từ:ready-made (làm sẵn), full-grown (phát triển đầy đủ)

Ví dụ:

We are running out of time. Let’s have some ready-made food. (Chúng ta sắp hết thời gian rồi. Phải ăn đồ ăn làm sẵn thôi)

– Với danh từ:handmade hoặc hand-made (làm bằng tay), gold-plated (mạ vàng)

Ví dụ:

This is a hand-made gift. (Đây là một món quà được làm thủ công)

e. Từ có phân từ hiện tại

Các loại phân từ tiếng Anhgồm phân từ hiện tại, quá khứ và hoàn thành. Phân từ hiện tại có cấu trúc Ving và thường mang ý nghĩa chủ động.

– Với tính từ:good-looking (đẹp), long-lasting (kéo dài)

Ví dụ:

Nick Jonas is agood-looking singer. (Nick Jonas rất đẹp trai)

– Với danh từ: heart-breaking (đau lòng/đau tim), top-ranking (dẫn đầu xếp hạng), time-saving (tiết kiệm thời gian)

Ví dụ:

Let’s listen to some top-ranking songs. (Hãy cùng nghe vài bài hát xếp hạng đầu nào)

– Với trạng từ:forward-thinking (nghĩ xa)

Ví dụ:

The company needs a forward-thinking leader. (Công ty cần một lãnh đạo biết nhìn xa trông rộng)

f. Từ chỉ số lượng + Danh từ

Từ đi kèm một từ chỉ số lượng cũng là một trongcác tính từ ghép thường gặp. Số lượng ở đây có thể là tuổi tác, kích thước hay bất kỳ định lượng nào có thể đong đếm bằng số.

Xem thêm: Cách Tính Căn Bậc 2 Trong Excel Với Hàm Sqrt, Công Thức Tính Căn Bậc 2 Trong Excel

100-year, 5-year-old, 11000-dollar

Ví dụ:

My son is a clever 5-year-old boy (Con trai tôi là một cậu bé 5 tuổi thông minh)This elevator has a 8-person capacity. (Cái thang máy này có sức chứa 8 người)

Lưuý: Không thêm "s" vào sau tính từ ghép dùng số.

Ví dụ:

Let’s take aten-minutesbreak.Let’s take aten-minutebreak.

g. Tính từ + Danh từ + -ed

kind-hearted (tốt bụng), narrow-minded (bảo thủ), high-spirited (linh thiêng)

Ví dụ:

The grey-haired girl is my friend. (Cô gái có tóc màu xám là bạn tôi)My dad is highly-respected in his company. (Bố tôi rất được kính trọng trong công ty của ông ấy)

h. Một số trường hợp khác không theo quy tắc

Có không ítcác tính từ ghép thường gặpđều không có cấu tạo theo quy tắc có thể đóng khung như trên. Với những từ như thế, chúng ta chỉ có thể học bằng cách thực hành nhiều để quen từ.

Hard-up (hết sạch tiền)Day-to-day (hàng ngày)Well-off (khấm khá, khá giả)So-so (không tốt lắm)

Ví dụ:

Three hard-up governments are preparing to sell shares in state-owned assets in the next two weeks.Your day-to-day responsibilities will include sorting the mail and making appointments.He grew up in a well-off district of Houston.The Sally Hansen nail care collection, as mentioned, is chalk full of the products necessary to transform so-so nails into sublimely perfect ones.

3. Sử dụng dấu gạch ngang khi nào?

Ta dùng dấu gạch ngang khi tính từ ghép đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa.

Không dùng dấu gạch ngang khi tính từ ghép đứng SAU danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ: