Neutral là gì

3 Thông dụng3.1 Tính từ3.2 Danh từ4 Chuyên ngành4.1 Toán thù và tin4.2 Xây dựng4.3 Cơ - Điện tử4.4 Ô tô4.5 Y học4.6 Điện4.7 Kỹ thuật chung4.8 Kinh tế5 Các từ liên quan5.1 Từ đồng nghĩa5.2 Từ trái nghĩa BrE /"nju:trəl/ NAmE /"nu:trəl/

Thông dụng

Tính từ

Tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral zonekhoanh vùng tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral nationnước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpto be (remain) neutralđứng tcheap-kenya-vacation-tips.com lập, duy trì thái độ tcheap-kenya-vacation-tips.com lập (hoá học) tcheap-kenya-vacation-tips.com tính (thực trang bị học), (động vật học) vô tính Không gồm tính chất rõ rệta neutral colour (tint)màu không rõ ràng (kỹ thuật) ở đoạn số không

Danh từ

Nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lập; bạn tcheap-kenya-vacation-tips.com lập (kỹ thuật) số không (máy)

Chuim ngành

Toán và tin

tcheap-kenya-vacation-tips.com ho

Xây dựng

tcheap-kenya-vacation-tips.com tính

Cơ - Điện tử

điểm tcheap-kenya-vacation-tips.com hòa, (adj) tcheap-kenya-vacation-tips.com tính, tcheap-kenya-vacation-tips.com hòa

Ô tô

Số 0 tcheap-kenya-vacation-tips.com tính (hóa) địa điểm mo

Y học

dung hòa, tcheap-kenya-vacation-tips.com tính

Điện

dây nớt

Kỹ thuật thông thường

dây nguộiline-to-neutral voltageđiện áp dây nóng-dây nguội dây tcheap-kenya-vacation-tips.com tínhfloating neutraldây tcheap-kenya-vacation-tips.com tính độnginsulated neutraldây tcheap-kenya-vacation-tips.com tính cách lyneutral systemkhối hệ thống (dây) tcheap-kenya-vacation-tips.com tính tcheap-kenya-vacation-tips.com bìnhchemically neutralvừa phải hóa họcneutral depthđộ sâu tcheap-kenya-vacation-tips.com bìnhneutral esterette tcheap-kenya-vacation-tips.com bình tcheap-kenya-vacation-tips.com gianLanguage Neutralngôn ngữ tcheap-kenya-vacation-tips.com gianneutral combustionđốt cháy tcheap-kenya-vacation-tips.com gianneutral positionđịa chỉ tcheap-kenya-vacation-tips.com gianneutral step wedgenêm bậc tcheap-kenya-vacation-tips.com gianneutral wedgenêm tcheap-kenya-vacation-tips.com gian địa chỉ không

Kinc tế

nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral flagcờ nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral portcảng của nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral shiptàu bè cổ của nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lập tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral flagcờ nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral policycơ chế tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral portcảng của nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral powerscác cường quốc tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral production và consumptionsản xuất cùng tiêu dùng gồm tính tcheap-kenya-vacation-tips.com lậpneutral shiptàu bnai lưng của nước tcheap-kenya-vacation-tips.com lập

Các từ bỏ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectivealoof , bystanding , calm , clinical , collected , cool , detached , disengaged , disinterested , dispassionate , easy , evenhanded , fair-minded , impersonal , inactive , indifferent , inert , middle-of-road , nonaligned , nonbelligerent , nonchalant , noncombatant , nonparticipating , nonpartisan , on sidelines , on the fence * , pacifistic , poker-faced * , relaxed , unaligned , unbiased , uncommitted , unconcerned , undecided , uninvolved , unprejudiced , abstract , achromatic , colorless , drab , expressionless , indeterminate , indistinct , indistinguishable , intermediate , toneless , undefined , vague , vanilla , impartial , neuter , bland , indistinctive , adiaphorous , epicene , gray

Từ trái nghĩa

adjectivebiased , committal , partial , predisposed , prejudiced , bright , loud , svào
Cơ - năng lượng điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật tầm thường, Thông dụng, Tân oán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, Y học, xe hơi, năng lượng điện,