TRÁI LỰU TIẾNG ANH

The majority of the errors were elicited by the remaining four pictures : hippo (41 % correct), poodle (31 % correct), top (14 % correct), và pomegranate (2 % correct).

Bạn đang xem: Trái lựu tiếng anh

Similarly, overextensions were relatively low for the 12 high-performance pictures (overextensions ranging from 0-24 % of subjects) but high for hippo (39 %), poodle (41 %), top (61 %), & pomegranate (67 %).
Your polished, bright red brichồng that looks lượt thích a pomegranate is one of the most costly types of briông chồng, & it is also easily the ugliest.
Minor crops of citrus fruits, dates, figs, melons, pomegranates, olives, & sugarcane are grown in some parts of the country.
Food offerings made khổng lồ deities are placed on an altar set up in the courtyard, including apples, pears, peaches, grapes, pomegranates, melons, oranges, và pomelos.
The aerodrome grounds are used today as agricultural lvà và contain banamãng cầu, olive and pomegranate groves.
Amongst the branches of the pomegranate-oak, & somewhat difficult to discern, tiny dragons have sầu been inserted.
Fresh green herbs are frequently used along with fruits such as plums, pomegranates, quince, prunes, apricots, và raisins.
Herbs are frequently used along with fruits such as plums, pomegranates, quince, prunes, apricots, và raisins.
Các cách nhìn của các ví dụ ko miêu tả quan điểm của những chỉnh sửa viên cheap-kenya-vacation-tips.com cheap-kenya-vacation-tips.com hoặc của cheap-kenya-vacation-tips.com University Press giỏi của các bên trao giấy phép.

Xem thêm: Người Giàu Nghĩ Như Thế Nào, Người Giàu Suy Nghĩ Như Thế Nào

*

khổng lồ press something, especially a mixture for making bread, firmly and repeatedly with the hands & fingers

Về việc này
*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu vãn bằng cách nháy lưu ban chuột Các app kiếm tìm tìm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập cheap-kenya-vacation-tips.com English cheap-kenya-vacation-tips.com University Press Quản lý Sự đồng ý chấp thuận Sở lưu giữ và Riêng tư Corpus Các quy định sử dụng
/displayLoginPopup #notifications message #secondaryButtonUrl secondaryButtonLabel /secondaryButtonUrl #dismissable closeMessage /dismissable /notifications
*

#verifyErrors

message