Upset đi với giới từ gì

2 Thông dụng2.1 Ngoại đụng tự .upset2.2 Danh từ3 Chuim ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Cơ khí và công trình3.3 Giao thông & vận tải3.4 Hóa học và đồ dùng liệu3.5 Xây dựng3.6 Kỹ thuật chung4 Các trường đoản cú liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /v., adj. ʌpˈsɛt ; n. ˈʌpˌsɛt/

Thông dụng

Ngoại động từ .upset

Làm đổ, tấn công đổ, lật đổ; đánh ngãto upset a bottletấn công đổ cái chailớn upset a carđánh đổ xeto upset someonetiến công té ai (mặt hàng hải) làm lật úp (thuyền...) Làm rối tung, có tác dụng hòn đảo lộn; phá tan vỡ (kế hoạch..)to lớn upset a roomcó tác dụng lộn bậy lộn bạ cả căn phòngkhổng lồ upset a plancó tác dụng đảo lộn chiến lược Làm giận dữ, cảm thấy cực nhọc chịu; làm cho náo loạn (cỗ máy tiêu hoá...) Làm hồi hộp, làm cho lo lắng, làm cho đau buồn (về vai tcheap-kenya-vacation-tips.com phong trí, tình cảm)the least thing upsets himmột tí chiếc gì cũng làm cho anh ấy sốt ruột hồi hộp (kỹ thuật) chồnupset the somebody"s apple-carthòn đảo lộn Bác bỏ một lý thuyết

Danh từ

Sự đổ, sự lật đổ; sự bị lật đổ; sự đảo lộn, sự bị đảo lộn Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn Sự bồn chồn, sự sốt ruột Sự bào chữa lộn, sự bất hoà Sự xôn xao tiêu hoá (thể thao,thể thao) hiệu quả bất ngờ (kỹ thuật) sự chồn

hình dáng từ

Past: upsetPP: upset

Chuyên ổn ngành

Cơ - Điện tử

Sự chồn, chi tiết chồn, (v) chồn, dát phẳng

Cơ khí & công trình

sự đẩy lên

Giao thông & vận tải

lật úp (thuyền)

Hóa học tập & đồ gia dụng liệu

sự rèn chồn (đề xuất ống khoan)

Xây dựng

đảo lộn

Kỹ thuật thông thường

dát phẳng (không sinh sản hình) lật lật đổ sự chồnupset headsự chồn đầu (đinh) náo loạn sự nghiền trực tiếp sự lật úp sự náo loạn sự tán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveagitated , all torn up , amazed , antsy * , apprehensive , xanh * , broken up , bummed out , capsized , chaotic , come apart , confused , disconcerted , dismayed , disordered , disquieted , distressed , dragged , frantic , grieved , hurt , ill , in disarray , jittery , jumpy , low , muddled , overturned , overwrought , psyched out , rattled , ruffled , shocked , shook up , sick , spilled , thrown , tipped over , toppled , troubled , tumbled , unglued , unsettled , unzipped , upside-down , worried , inverted , upturned , distressing , flustered , harrowing , perturbed nounagitation , bother , complaint , defeat , destruction , disorder , disquiet , digăng , disturbance , free-for-all * , goulash * , hassle , illness , malady , overthrow , queasiness , reverse , reversion , screw-up , shake-up , shochồng , sickness , stew * , subversion , surprise , tizzy , trouble , turmoil , worry , disordering , disorganization , disruption , dither , fluster , flutter , perturbation , tumult , upheaval verbcapsize , change , derange , disarray , disorganize , disturb , invert , jumble , keel over , mess up * , mix up , muddle , overmix , overturn , pitch , put out of order , reverse , rummage , spill , spoil , subvert , tilt , tip over , topple , tumble , turn , turn inside-out , turn topsy-turvy , turn upside-down , unsettle , upkết thúc , upturn , adjy , afflict , agitate , ail , bewilder , bug * , confound , cramp , craze , debilitate , discombobulate , discompose , disconcert , dismay , disquiet , distract , dibít tất tay , egg on * , fire up , flip * , flip out * , floor * , flurry , fluster , get khổng lồ * , give a hard time , grieve , incapacitate , indispose , key up , lay up , make a scene , make waves , perturb , pick on * , pother , psych , rattle , roông xã the boat * , ruffle , sicken , spook , stir up , throw off balance , turn on , unhinge * , unnerve sầu , beat , be victorious , conquer , get the better of , outplay , overcome , overpower , overthrow , triumph over , win , knock over , turn over , disorder , disarrange , disrupt , mess up , bother , roông chồng , shake , toss , anger , angry , annoy , asea , capsized , confuse , defeat , discomfit , disconcerted , disordered , disparage , distressed , embarrass , enrage , excite , flustered , incense , infuriate , jar , jumbled , outcome , overturned , overwrought , perturbed , rile , riled , shoông xã , surprise , throw off , trouble , unhinge , worry

Từ trái nghĩa

adjectivehappy , undisturbed , unworried nouncalm , happiness , peace , solution verbhold , order , place , straighten , delight , make happy , please , fail , thua trận
Cơ - năng lượng điện tử, Cơ khí & công trình, Giao thông và vận tải, Hóa học và vật tư, Kỹ thuật tầm thường, Tmê mệt khảo phổ biến, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Xây dựng,